| Tên phiên bản | Giá niêm yết | Lăn bánh KV I (HN, TP.HCM) | Lăn bánh KV II (Còn lại) |
|---|---|---|---|
| 2.2D Luxury 8S | 1 tỷ 299 triệu VNĐ | 1.445.237.000 VNĐ | 1.431.377.000 VNĐ |
| 2.2D Premium 8S | 1 tỷ 459 triệu VNĐ | 1.621.237.000 VNĐ | 1.607.377.000 VNĐ |
| 2.2D Premium 7S | 1 tỷ 499 triệu VNĐ | 1.665.237.000 VNĐ | 1.651.377.000 VNĐ |
| 1.6 HEV Premium 7S | 1 tỷ 539 triệu VNĐ | 1.709.237.000 VNĐ | 1.695.377.000 VNĐ |
| 2.2D Signature 7S | 1 tỷ 569 triệu VNĐ | 1.742.237.000 VNĐ | 1.728.377.000 VNĐ |
| 1.6 HEV Signature 7S | 1 tỷ 719 triệu VNĐ | 1.907.237.000 VNĐ | 1.893.377.000 VNĐ |
* Bảng giá lăn bánh dự kiến, có thể thay đổi tùy khu vực và thời điểm











